Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khăn tắm" (1)
khăn tắm

Tiếng Anh
Danh từbath towel
Tôi lau người bằng khăn tắm.
I dry my body with a bath towel.
Từ liên quan "khăn tắm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khăn tắm" (1)
Tôi lau người bằng khăn tắm.
I dry my body with a bath towel.
